Chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Các từ vựng liên quan

Chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Nếu bạn đang muốn tìm hiểu về chủ đề này thì đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây. 

Chủ đầu tư là tổ chức sở hữu vốn đầu tư để quản lý trực tiếp quy trình thực hiện dự án, chịu trách nhiệm toàn bộ về khâu thiết kế, thi công dự án xây dựng. Vì vậy, vai trò của chủ đầu tư là rất quan trọng để các dự án ngày càng được mở rộng về quy mô, chất lượng và có được thành công bền vững. Vậy cụm từ chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Nếu bạn đang tìm câu trả lời cho câu hỏi này thì đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây nhé!

Bài viết dưới đây sẽ đề cập đến cụm từ chủ đầu tư trong tiếng Anh. Hãy cùng mình theo dõi bài viết để giúp bạn đọc có thể dùng từ chủ đầu tư và các từ liên quan đến chủ đầu tư một cách chính xác nhất.

Chủ đầu tư tiếng Anh nghĩa là gì?

Tìm hiểu cụm từ chủ đầu tư tiếng Anh là gì?

Để có thể trả lời câu hỏi chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Trước tiên chúng ta nên tìm hiểu về chủ đầu tư bằng tiếng Việt. Thực chất, chủ đầu tư là người chịu hoàn toàn trách nhiệm trước người quyết định đầu tư và trước pháp luật về chất lượng, tiến độ, chi phí vốn đầu tư và các quy định khác của pháp luật.

Chủ đầu tư có quyền ngừng thi công xây dựng công trình và yêu cầu các biện pháp khắc phục hậu quả khi nhà thầu thi công xây dựng công trình vi phạm các quy định về chất lượng, an toàn và vệ sinh môi trường công trình.

Vậy cụm từ chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Trả lời câu hỏi của bạn thì cụm từ chủ đầu tư được dịch là investor, phiên âm /ɪn’vestər/. Từ này được sử dụng rất nhiều trong lĩnh vực xây dựng cũng như các lĩnh vực khác.

Các từ liên quan đến chủ đầu tư trong tiếng Anh

Dưới đây là một số từ vựng khác liên quan đến cụm từ chủ đầu tư dùng trong xây dựng để có thể ứng dụng vào lĩnh vực này một cách tốt nhất, mời các bạn cùng tham khảo:

  • Employer: Người tuyển dụng

  • Contractor: Nhà thầu

  • Worker: Công nhân

  • Plasterer: Thợ xây

  • Subcontractors: Nhà thầu phụ

  • Architecture: Kiến trúc

  • Consultant: Tư vấn

  • Apprentice: Học việc

  • Bag of cement: Xi măng

  • Brick: Gạch

  • Carcase: Khung của ngôi nhà

  • Building site: công trường

  • Drainage: Thoát nước

  • Civil engineer: Kỹ sư xây dựng

  • Railing: Lan can

  • Wind beam: Xà chống gió

  • Ground floor: Tầng trệt

  • Mate: Thợ phụ

  • Supervisor: Người giám sát

  • Plain bar: Thép trơn

  • Putlog: Giàn giáo

  • Plaster: Thạch cao

  • Laminated steel: Thép cán

  • Stainless steel: Thép không gỉ

  • Angle bar: Thép góc

Ví dụ cách sử dụng từ chủ đầu tư trong tiếng Anh

Ví dụ 1: Roles and responsibilities of real estate project investors.

Nghĩa tiếng Việt là: Vai trò và trách nhiệm của chủ đầu tư dự án bất động sản.

Ví dụ 2: Investment concept and investment project.

Nghĩa tiếng Việt là: Khái niệm đầu tư và dự án đầu tư.

Ví dụ 3: The concept of an investor among laws is not the same.

Nghĩa tiếng Việt là: Khái niệm nhà đầu tư giữa các luật không đồng nhất.

Ví dụ 4: Investors lose a lot of money when the company goes out of business.

Nghĩa tiếng Việt là: Các nhà đầu tư mất rất nhiều tiền khi công ty phá sản.

Ví dụ 5: I need an investor after winning a million dollars.

Nghĩa tiếng Việt là: Tôi cần phải có một nhà đầu tư sau khi tôi giành được một triệu đô la.

Ví dụ 6: My investors agree that we should make the move before the price goes up.

Nghĩa tiếng Việt là: Nhà đầu tư của tôi đã đồng ý rằng chúng ta nên ra tay trước khi giá tăng.

Chủ đầu tư là người chịu trách nhiệm hoàn toàn về các dự án xây dựng ở nhiều cấp độ khác nhau

Ví dụ 7: Investments generate returns for investors to offset the time value of money for investors.

Nghĩa tiếng Việt là: Đầu tư tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư để bù đắp giá trị thời gian của tiền cho nhà đầu tư.

Ví dụ 8: For income tax purposes, an investor/landlord may deduct the cost of an investment in depreciable real estate to allow for the recovery of the investment cost.

Nghĩa tiếng Việt là: Đối với mục đích thuế thu nhập, chủ đầu tư / chủ nhà có thể khấu trừ chi phí cho một khoản đầu tư vào bất động sản để thu hồi chi phí đầu tư.

Ví dụ 9: For investments that carry capital risk, such as stocks, mutual fund stocks, and home purchases, investors must also take into account the effects of price fluctuations and the risk of loss.

Nghĩa tiếng Việt là: Đối với các khoản đầu tư có rủi ro về vốn, chẳng hạn như cổ phiếu, cổ phiếu quỹ tương hỗ và mua nhà, nhà đầu tư cũng phải tính đến ảnh hưởng của biến động giá và rủi ro thua lỗ.

Kết luận

Bài viết trên đây là toàn bộ những thông tin để trả lời cho câu hỏi chủ đầu tư tiếng Anh là gì? Hy vọng rằng bài viết sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ chủ đầu tư bằng tiếng Anh trong trường hợp cần thiết nhé!

Bình chọn post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.